中東之行 zhōng dōng zhī xíng · trung đông chi hành Hán Việt: trung đông chi hành · Pinyin: zhōng dōng zhī xíng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 之 (chi) + 行 (hành)Pinyinzhōng dōng zhī xíngHán Việttrung đông chi hànhCấu tạo中 + 東 + 之 + 行 · trung + đông + chi + hành nghĩa thành phần: trung + đông + chi + hành