中東戰爭 zhōng dōng zhàn zhēng · trung đông chiến tranh Hán Việt: trung đông chiến tranh · Pinyin: zhōng dōng zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinzhōng dōng zhàn zhēngHán Việttrung đông chiến tranhCấu tạo中 + 東 + 戰 + 爭 · trung + đông + chiến + tranh nghĩa thành phần: trung + đông + chiến + tranh