中松義郎 zhōng sōng yì láng · trung tùng nghĩa lang Hán Việt: trung tùng nghĩa lang · Pinyin: zhōng sōng yì láng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 松 (tùng) + 義 (nghĩa) + 郎 (lang)Pinyinzhōng sōng yì lángHán Việttrung tùng nghĩa langCấu tạo中 + 松 + 義 + 郎 · trung + tùng + nghĩa + lang nghĩa thành phần: trung + tùng + nghĩa + lang