中果咖啡 zhōng guǒ kā fēi · trung quả già phê Hán Việt: trung quả già phê · Pinyin: zhōng guǒ kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 果 (quả) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinzhōng guǒ kā fēiHán Việttrung quả già phêCấu tạo中 + 果 + 咖 + 啡 · trung + quả + già + phê nghĩa thành phần: trung + quả + già + phê