中歐時間 zhōng ōu shí jiān · trung âu thì gian Hán Việt: trung âu thì gian · Pinyin: zhōng ōu shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 歐 (âu) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinzhōng ōu shí jiānHán Việttrung âu thì gianCấu tạo中 + 歐 + 時 + 間 · trung + âu + thì + gian nghĩa thành phần: trung + âu + thì + gian