中正九品

zhōng zhèng jiǔ pǐn trung chánh cửu phẩm

Hán Việt: trung chánh cửu phẩm · Pinyin: zhōng zhèng jiǔ pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (chánh) + (cửu) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品:等级。从魏晋南北朝开始实行选拔官吏的等级制度。