中正無邪 zhōng zhèng wú xié · trung chánh vô tà Hán Việt: trung chánh vô tà · Pinyin: zhōng zhèng wú xié Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 正 (chánh) + 無 (vô) + 邪 (tà)Pinyinzhōng zhèng wú xiéHán Việttrung chánh vô tàCấu tạo中 + 正 + 無 + 邪 · trung + chánh + vô + tà nghĩa thành phần: trung + chánh + vô + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中正:正直。正直而没有邪念。