中殖孔科 trung thực khổng khoa Hán Việt: trung thực khổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 殖 (thực) + 孔 (khổng) + 科 (khoa)Hán Việttrung thực khổng khoaCấu tạo中 + 殖 + 孔 + 科 · trung + thực + khổng + khoa nghĩa thành phần: trung + thực + khổng + khoa Nghĩa EngCihui Mesocestoididae