中氣層頂

zhōng qì céng dǐng trung khí tằng đính

Hán Việt: trung khí tằng đính · Pinyin: zhōng qì céng dǐng

Tổng quan

trung lưu quyển | tầng đỉnh của trung lưu

Cấu tạo: (trung) + (khí) + (tằng) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung lưu quyển | tầng đỉnh của trung lưu

Eng

  • CC-CEDICT (meteorology) mesopause
  • Cihui (meteorology) mesopause