中派主義

zhōng pài zhǔ yì trung phái chủ nghĩa

Hán Việt: trung phái chủ nghĩa · Pinyin: zhōng pài zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (phái) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中派主義 hōngpàizhǔyì n. centrism