中流一壼 zhōng liú yī kǔn · trung lưu nhất khổn Hán Việt: trung lưu nhất khổn · Pinyin: zhōng liú yī kǔn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 流 (lưu) + 一 (nhất) + 壼 (khổn)Pinyinzhōng liú yī kǔnHán Việttrung lưu nhất khổnCấu tạo中 + 流 + 一 + 壼 · trung + lưu + nhất + khổn nghĩa thành phần: trung + lưu + nhất + khổn