中流擊楫

zhōng liú jī jí trung lưu kích tiếp

Hán Việt: trung lưu kích tiếp · Pinyin: zhōng liú jī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (lưu) + (kích) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击:敲打;楫:浆。比喻立志奋发图强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中流击枻"。 2.指晋祖逖渡江击楫事。《晋书.祖逖传》"﹝逖﹞仍将本流徙部曲百余家渡江﹐中流击楫而誓曰'祖逖不能清中原而复济者﹐有如大江!'"后喻有志复兴的壮烈气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 击敲打;楫浆。比喻立志奋发图强。