中流棄篙 trung lưu khí cao Hán Việt: trung lưu khí cao Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 流 (lưu) + 棄 (khí) + 篙 (cao)Hán Việttrung lưu khí caoCấu tạo中 + 流 + 棄 + 篙 · trung + lưu + khí + cao nghĩa thành phần: trung + lưu + khí + cao Nghĩa EngCihui 中流棄篙 hōngliúqìgāo f.e. give up half-way