中海發展 zhōng hǎi fā zhǎn · trung hải phát triển Hán Việt: trung hải phát triển · Pinyin: zhōng hǎi fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 海 (hải) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinzhōng hǎi fā zhǎnHán Việttrung hải phát triểnCấu tạo中 + 海 + 發 + 展 · trung + hải + phát + triển nghĩa thành phần: trung + hải + phát + triển