中深地震

trung thâm địa chấn

Hán Việt: trung thâm địa chấn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thâm) + (địa) + (chấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中深地震 hōngshēn-dìzhèn n. intermediate earthquake