中深成的 trung thâm thành đích Hán Việt: trung thâm thành đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 深 (thâm) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việttrung thâm thành đíchCấu tạo中 + 深 + 成 + 的 · trung + thâm + thành + đích nghĩa thành phần: trung + thâm + thành + đích Nghĩa EngCihui mesogene