中溫植物 trung ôn thực vật Hán Việt: trung ôn thực vật Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 溫 (ôn) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttrung ôn thực vậtCấu tạo中 + 溫 + 植 + 物 · trung + ôn + thực + vật nghĩa thành phần: trung + ôn + thực + vật Nghĩa EngCihui mesotherm