中游思想 trung du tư tưởng Hán Việt: trung du tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 游 (du) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việttrung du tư tưởngCấu tạo中 + 游 + 思 + 想 · trung + du + tư + tưởng nghĩa thành phần: trung + du + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 中游思想 hōngyóu sīxiǎng n. middling mentality