中源地震

zhōng yuán dì zhèn trung nguyên địa chấn

Hán Việt: trung nguyên địa chấn · Pinyin: zhōng yuán dì zhèn

Tổng quan

động đất độ sâu trung bình (với tâm chấn sâu 70-300 km)

Cấu tạo: (trung) + (nguyên) + (địa) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động đất độ sâu trung bình (với tâm chấn sâu 70-300 km)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 震源的深度在地下七十至三百公里深的地震,稱為「中源地震」。

Eng

  • CC-CEDICT medium depth earthquake (with epicenter 70-300 km deep)
  • Cihui medium depth earthquake (with epicenter 70-300 km deep)