中焉之志 trung yên chi chí Hán Việt: trung yên chi chí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 焉 (yên) + 之 (chi) + 志 (chí)Hán Việttrung yên chi chíCấu tạo中 + 焉 + 之 + 志 · trung + yên + chi + chí nghĩa thành phần: trung + yên + chi + chí Nghĩa EngCihui 中焉之志 hōngyānzhīzhì f.e. choose the place for one's retirement