中煤能源 zhōng méi néng yuán · trung môi năng nguyên Hán Việt: trung môi năng nguyên · Pinyin: zhōng méi néng yuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 煤 (môi) + 能 (năng) + 源 (nguyên)Pinyinzhōng méi néng yuánHán Việttrung môi năng nguyênCấu tạo中 + 煤 + 能 + 源 · trung + môi + năng + nguyên nghĩa thành phần: trung + môi + năng + nguyên