中爪哇省

zhōng zhǎo wā xǐng trung trảo oa tỉnh

Hán Việt: trung trảo oa tỉnh · Pinyin: zhōng zhǎo wā xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trảo) + (oa) + (tỉnh)