中環廣場 zhōng huán guǎng chǎng · trung hoàn quảng tràng Hán Việt: trung hoàn quảng tràng · Pinyin: zhōng huán guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 環 (hoàn) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinzhōng huán guǎng chǎngHán Việttrung hoàn quảng tràngCấu tạo中 + 環 + 廣 + 場 · trung + hoàn + quảng + tràng nghĩa thành phần: trung + hoàn + quảng + tràng