中田浩二 zhōng tián hào èr · trung điền hạo nhị Hán Việt: trung điền hạo nhị · Pinyin: zhōng tián hào èr Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 田 (điền) + 浩 (hạo) + 二 (nhị)Pinyinzhōng tián hào èrHán Việttrung điền hạo nhịCấu tạo中 + 田 + 浩 + 二 · trung + điền + hạo + nhị nghĩa thành phần: trung + điền + hạo + nhị