中田英壽 zhōng tián yīng shòu · trung điền anh thọ Hán Việt: trung điền anh thọ · Pinyin: zhōng tián yīng shòu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 田 (điền) + 英 (anh) + 壽 (thọ)Pinyinzhōng tián yīng shòuHán Việttrung điền anh thọCấu tạo中 + 田 + 英 + 壽 · trung + điền + anh + thọ nghĩa thành phần: trung + điền + anh + thọ