中田讓治 zhōng tián ràng zhì · trung điền nhượng trì Hán Việt: trung điền nhượng trì · Pinyin: zhōng tián ràng zhì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 田 (điền) + 讓 (nhượng) + 治 (trì)Pinyinzhōng tián ràng zhìHán Việttrung điền nhượng trìCấu tạo中 + 田 + 讓 + 治 · trung + điền + nhượng + trì nghĩa thành phần: trung + điền + nhượng + trì