中電氣巖 trung điện khí nham Hán Việt: trung điện khí nham Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 巖 (nham)Hán Việttrung điện khí nhamCấu tạo中 + 電 + 氣 + 巖 · trung + điện + khí + nham nghĩa thành phần: trung + điện + khí + nham Nghĩa EngCihui mesotourmalite