中電集團 zhōng diàn jí tuán · trung điện tập đoàn Hán Việt: trung điện tập đoàn · Pinyin: zhōng diàn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 電 (điện) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinzhōng diàn jí tuánHán Việttrung điện tập đoànCấu tạo中 + 電 + 集 + 團 · trung + điện + tập + đoàn nghĩa thành phần: trung + điện + tập + đoàn