中看不中喫

zhōng kàn bù zhōng chī trung khán bất trung khiết

Hán Việt: trung khán bất trung khiết · Pinyin: zhōng kàn bù zhōng chī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khán) + (bất) + (trung) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中看不中吃 hōngkàn bù zhōngchī f.e. be pleasant to the eyes but not to the taste