中石沒矢 zhòng shí mò shǐ · trung thạch một thỉ Hán Việt: trung thạch một thỉ · Pinyin: zhòng shí mò shǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 石 (thạch) + 沒 (một) + 矢 (thỉ)Pinyinzhòng shí mò shǐHán Việttrung thạch một thỉCấu tạo中 + 石 + 沒 + 矢 · trung + thạch + một + thỉ nghĩa thành phần: trung + thạch + một + thỉ