中石沒矢
trung thạch một thỉ
Hán Việt: trung thạch một thỉ · Pinyin: zhòng shí mò shǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中:射中;没:埋没。箭射中顽石,被埋没在顽石之中。形容力大无比。
Hán Việt: trung thạch một thỉ · Pinyin: zhòng shí mò shǐ