中石飲羽 zhōng shí yǐn yǔ · trung thạch ẩm vũ Hán Việt: trung thạch ẩm vũ · Pinyin: zhōng shí yǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 石 (thạch) + 飲 (ẩm) + 羽 (vũ)Pinyinzhōng shí yǐn yǔHán Việttrung thạch ẩm vũCấu tạo中 + 石 + 飲 + 羽 · trung + thạch + ẩm + vũ nghĩa thành phần: trung + thạch + ẩm + vũ