中秋月餅 trung thu nguyệt bính Hán Việt: trung thu nguyệt bính Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 秋 (thu) + 月 (nguyệt) + 餅 (bính)Hán Việttrung thu nguyệt bínhCấu tạo中 + 秋 + 月 + 餅 · trung + thu + nguyệt + bính nghĩa thành phần: trung + thu + nguyệt + bính Nghĩa EngCihui 中秋月餅 hōngqiū yuèbing n. moon cake for the Mid-Autumn Festival M:²kuài