中立不倚
trung lập bất ỷ
Hán Việt: trung lập bất ỷ · Pinyin: zhōng lì bù yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中正獨立,意志不受人左右。《禮記.中庸》:「中立而不倚,強哉矯!」唐.白居易〈除裴度中書舍人制〉:「中立不倚,道直氣平,介然風規,有光近侍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倚:偏。保持中立,不偏不倚。
- Tân Hoa Tự Điển 倚偏。保持中立,不偏不倚。