中立主義

zhōng lì zhǔ yì trung lập chủ nghĩa

Hán Việt: trung lập chủ nghĩa · Pinyin: zhōng lì zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa trung lập

Cấu tạo: (trung) + (lập) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa trung lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某些國家於和平時期,所奉行的一種外交政策。主要內容為在政治或意識型態上,均不依附於任何國家或集團。如二次大戰以後,印度、肯亞、南斯拉夫及亞洲、非洲的大多數國家,它們雖積極參與各項國際事務,並且明確的對國際問題及爭端提出自己的主張和立場,卻堅持不加入以美國與前蘇聯為首的敵對集團。

Eng

  • Cihui 中立主義 hōnglìzhǔyì n. neutralism

ja

  • JMdict neutralism