中立人士 trung lập nhân sĩ Hán Việt: trung lập nhân sĩ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Hán Việttrung lập nhân sĩCấu tạo中 + 立 + 人 + 士 · trung + lập + nhân + sĩ nghĩa thành phần: trung + lập + nhân + sĩ Nghĩa EngCihui crossbencher