中立位置

trung lập vị trí

Hán Việt: trung lập vị trí

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí trung lập
  • Biên soạn 中立位置 hōnglì wèizhì n. neutral position

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neutral position

Eng

  • Cihui 中立位置 hōnglì wèizhì n. neutral position

Từ liên quan

Gần nghĩa

中立不倚 · 中立主义 · 中立状态 · 位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 中立主义者 · 中立化