中立位置

trung lập vị trí

Hán Việt: trung lập vị trí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (lập) + (vị) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中立位置 hōnglì wèizhì n. neutral position