中立國家 trung lập quốc gia Hán Việt: trung lập quốc gia Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 國 (quốc) + 家 (gia)Hán Việttrung lập quốc giaCấu tạo中 + 立 + 國 + 家 · trung + lập + quốc + gia nghĩa thành phần: trung + lập + quốc + gia Nghĩa EngCihui 中立國家 hōnglì guójiā p.w. neutral state