中等個兒 trung đẳng cá nhi Hán Việt: trung đẳng cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việttrung đẳng cá nhiCấu tạo中 + 等 + 個 + 兒 · trung + đẳng + cá + nhi nghĩa thành phần: trung + đẳng + cá + nhi Nghĩa EngCihui 中等個兒 hōngděnggèr ►See zhōngděnggè