中等容量 trung đẳng dung lượng Hán Việt: trung đẳng dung lượng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 容 (dung) + 量 (lượng)Hán Việttrung đẳng dung lượngCấu tạo中 + 等 + 容 + 量 · trung + đẳng + dung + lượng nghĩa thành phần: trung + đẳng + dung + lượng Nghĩa EngCihui midcapacity