中等滋育 trung đẳng tư dục Hán Việt: trung đẳng tư dục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 滋 (tư) + 育 (dục)Hán Việttrung đẳng tư dụcCấu tạo中 + 等 + 滋 + 育 · trung + đẳng + tư + dục nghĩa thành phần: trung + đẳng + tư + dục Nghĩa EngCihui mesotrophic