中等身材 trung đẳng thân tài Hán Việt: trung đẳng thân tài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 身 (thân) + 材 (tài)Hán Việttrung đẳng thân tàiCấu tạo中 + 等 + 身 + 材 · trung + đẳng + thân + tài nghĩa thành phần: trung + đẳng + thân + tài Nghĩa EngCihui mesosoma