中肯的話 trung khẳng đích thoại Hán Việt: trung khẳng đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việttrung khẳng đích thoạiCấu tạo中 + 肯 + 的 + 話 · trung + khẳng + đích + thoại nghĩa thành phần: trung + khẳng + đích + thoại Nghĩa EngCihui winged words