中肯的话

trung khẳng đích thoại

Hán Việt: trung khẳng đích thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời hay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi winged words

Eng

  • Cihui winged words

Từ liên quan

Gần nghĩa

中肯的 · 中肯质量 · 中肯地 · 中肯綮