中肯質量 trung khẳng chất lượng Hán Việt: trung khẳng chất lượng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việttrung khẳng chất lượngCấu tạo中 + 肯 + 質 + 量 · trung + khẳng + chất + lượng nghĩa thành phần: trung + khẳng + chất + lượng Nghĩa EngCihui 中肯質量 hòngkěn zhìliàng n. <phy.> critical mass