中肯质量

trung khẳng chất lượng

Hán Việt: trung khẳng chất lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối lượng tới hạn
  • Biên soạn 中肯質量 hòngkěn zhìliàng n. <phy.> critical mass

Eng

  • Cihui 中肯質量 hòngkěn zhìliàng n. <phy.> critical mass

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 中肯的 · 质量不一的 · 质量块 · 质量数 · 质量的