中肯质量
trung khẳng chất lượng
Hán Việt: trung khẳng chất lượng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối lượng tới hạn
- Biên soạn 中肯質量 hòngkěn zhìliàng n. <phy.> critical mass
Eng
- Cihui 中肯質量 hòngkěn zhìliàng n. <phy.> critical mass
Hán Việt: trung khẳng chất lượng