中胚層腺 trung phôi tằng tuyến Hán Việt: trung phôi tằng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 胚 (phôi) + 層 (tằng) + 腺 (tuyến)Hán Việttrung phôi tằng tuyếnCấu tạo中 + 胚 + 層 + 腺 · trung + phôi + tằng + tuyến nghĩa thành phần: trung + phôi + tằng + tuyến Nghĩa EngCihui mesadenia