中胸氣門 trung hung khí môn Hán Việt: trung hung khí môn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 胸 (hung) + 氣 (khí) + 門 (môn)Hán Việttrung hung khí mônCấu tạo中 + 胸 + 氣 + 門 · trung + hung + khí + môn nghĩa thành phần: trung + hung + khí + môn Nghĩa EngCihui mesospiracles