中脊貝亞目 trung tích bối á mục Hán Việt: trung tích bối á mục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 脊 (tích) + 貝 (bối) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttrung tích bối á mụcCấu tạo中 + 脊 + 貝 + 亞 + 目 · trung + tích + bối + á + mục nghĩa thành phần: trung + tích + bối + á + mục Nghĩa EngCihui Centronellidina