中腦水管 trung não thủy quản Hán Việt: trung não thủy quản Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腦 (não) + 水 (thủy) + 管 (quản)Hán Việttrung não thủy quảnCấu tạo中 + 腦 + 水 + 管 · trung + não + thủy + quản nghĩa thành phần: trung + não + thủy + quản Nghĩa EngCihui iter