中腰聯胎 trung yêu liên thai Hán Việt: trung yêu liên thai Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腰 (yêu) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việttrung yêu liên thaiCấu tạo中 + 腰 + 聯 + 胎 · trung + yêu + liên + thai nghĩa thành phần: trung + yêu + liên + thai Nghĩa EngCihui anakatadidymus